危季 wēi jì · nguy quý Hán Việt: nguy quý · Pinyin: wēi jì Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 季 (quý)Pinyinwēi jìHán Việtnguy quýCấu tạo危 + 季 · nguy + quý nghĩa thành phần: nguy + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹乱世。Tân Hoa Tự Điển 1.犹乱世。