危室 nguy thất Hán Việt: nguy thất Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 室 (thất)Hán Việtnguy thấtCấu tạo危 + 室 · nguy + thất nghĩa thành phần: nguy + thất Nghĩa EngCihui 危室 wēishì n. building in danger of collapse M:¹jiān