危寄

wēi jì nguy kí

Hán Việt: nguy kí · Pinyin: wēi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓寄身于危境之中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓寄身于危境之中。