危岩

wēi yánnguy nham

Hán Việt: nguy nham · Pinyin: wēi yán

Tổng quan

núi đá dốc lởm chởm, vách đứng, vách đá cheo leo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"危岩"。

Cấu tạo: 危 (nguy) + 巖 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mỏm đá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"危岩"。
  • Kaggle Zh-Vi crag

Eng

  • JMdict steep, towering rock

ja

  • JMdict 危岩(きがん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

危亡 · 危劇 · 危及 · 危困 · 危城 · 危境 · 危害 · 危局