危巇 wēi xī · nguy hi Hán Việt: nguy hi · Pinyin: wēi xī Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 巇 (hi)Pinyinwēi xīHán Việtnguy hiCấu tạo危 + 巇 · nguy + hi nghĩa thành phần: nguy + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓艰险的山路。Tân Hoa Tự Điển 1.谓艰险的山路。