危巢

wēi cháo nguy sào

Hán Việt: nguy sào · Pinyin: wēi cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高树上的鸟巢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高树上的鸟巢。