危弓 wēi gōng · nguy cung Hán Việt: nguy cung · Pinyin: wēi gōng Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 弓 (cung)Pinyinwēi gōngHán Việtnguy cungCấu tạo危 + 弓 · nguy + cung nghĩa thành phần: nguy + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强弓。Tân Hoa Tự Điển 1.强弓。