危弱

wēi ruò nguy nhược

Hán Việt: nguy nhược · Pinyin: wēi ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (nhược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容勢力薄弱,處境危急。如:「國勢危弱」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危险脆弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.危险脆弱。