危徑

wēi jìng nguy kính

Hán Việt: nguy kính · Pinyin: wēi jìng

Tổng quan

con đường dốc và hiểm trở

Cấu tạo: (nguy) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con đường dốc và hiểm trở

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"危径"。

Eng

  • CC-CEDICT steep and perilous path
  • Cihui steep and perilous path