危心 wēi xīn · nguy tâm Hán Việt: nguy tâm · Pinyin: wēi xīn Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 心 (tâm)Pinyinwēi xīnHán Việtnguy tâmCấu tạo危 + 心 · nguy + tâm nghĩa thành phần: nguy + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心存戒惧。语本《孟子.尽心上》"独孤臣孽子,其操心也危。"Tân Hoa Tự Điển 1.谓心存戒惧。语本《孟子.尽心上》"独孤臣孽子,其操心也危。"