危憂

wēi yōu nguy ưu

Hán Việt: nguy ưu · Pinyin: wēi yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困厄忧患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.困厄忧患。