危思 wēi sī · nguy tư Hán Việt: nguy tư · Pinyin: wēi sī Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 思 (tư)Pinyinwēi sīHán Việtnguy tưCấu tạo危 + 思 · nguy + tư nghĩa thành phần: nguy + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深思。Tân Hoa Tự Điển 1.深思。