危性

wēi xìng nguy tính

Hán Việt: nguy tính · Pinyin: wēi xìng

Tổng quan

rủi ro

Cấu tạo: (nguy) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rủi ro

Eng

  • CC-CEDICT risk
  • Cihui risk