危患

wēi huàn nguy hoạn

Hán Việt: nguy hoạn · Pinyin: wēi huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危难灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.危难灾祸。

Eng

  • Cihui 危患 ēihuàn* n. danger; threat