危房

wēi fáng nguy phòng

Hán Việt: nguy phòng · Pinyin: wēi fáng

Tổng quan

ngôi nhà dột nát

Cấu tạo: (nguy) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôi nhà dột nát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有倒塌危險的房屋。也稱為「危屋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有倾塌危险的房屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有倾塌危险的房屋。

Eng

  • CC-CEDICT decrepit house
  • Cihui decrepit house