危擁 wēi yōng · nguy ủng Hán Việt: nguy ủng · Pinyin: wēi yōng Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 擁 (ủng)Pinyinwēi yōngHán Việtnguy ủngCấu tạo危 + 擁 · nguy + ủng nghĩa thành phần: nguy + ủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高耸而环抱。Tân Hoa Tự Điển 1.高耸而环抱。