危撓

wēi náo nguy nạo

Hán Việt: nguy nạo · Pinyin: wēi náo

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (nạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"危桡"; 犹危乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"危桡"。 2.犹危乱。