危改 wēi gǎi · nguy cải Hán Việt: nguy cải · Pinyin: wēi gǎi Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 改 (cải)Pinyinwēi gǎiHán Việtnguy cảiCấu tạo危 + 改 · nguy + cải nghĩa thành phần: nguy + cải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指危旧房屋改造:~工程|~小区。