危旌 wēi jīng · nguy tinh Hán Việt: nguy tinh · Pinyin: wēi jīng Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 旌 (tinh)Pinyinwēi jīngHán Việtnguy tinhCấu tạo危 + 旌 · nguy + tinh nghĩa thành phần: nguy + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高扬的旌旗。Tân Hoa Tự Điển 1.高扬的旌旗。