危時 wēi shí · nguy thì Hán Việt: nguy thì · Pinyin: wēi shí Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 時 (thì)Pinyinwēi shíHán Việtnguy thìCấu tạo危 + 時 · nguy + thì nghĩa thành phần: nguy + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不安宁的时世。Tân Hoa Tự Điển 1.不安宁的时世。