危術

wēi shù nguy thuật

Hán Việt: nguy thuật · Pinyin: wēi shù

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危险的方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.危险的方法。