危柯

wēi kē nguy kha

Hán Việt: nguy kha · Pinyin: wēi kē

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (kha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高枝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高枝。