危柱 wēi zhù · nguy trụ Hán Việt: nguy trụ · Pinyin: wēi zhù Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 柱 (trụ)Pinyinwēi zhùHán Việtnguy trụCấu tạo危 + 柱 · nguy + trụ nghĩa thành phần: nguy + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指琴。Tân Hoa Tự Điển 1.指琴。