危棧

wēi zhàn nguy sạn

Hán Việt: nguy sạn · Pinyin: wēi zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (sạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高而险的栈道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高而险的栈道。