危榭

wēi xiè nguy tạ

Hán Việt: nguy tạ · Pinyin: wēi xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耸立于高台上的屋宇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耸立于高台上的屋宇。