危檻

wēi kǎn nguy hạm

Hán Việt: nguy hạm · Pinyin: wēi kǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (hạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危栏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.危栏。