危檣 wēi qiáng · nguy tường Hán Việt: nguy tường · Pinyin: wēi qiáng Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 檣 (tường)Pinyinwēi qiángHán Việtnguy tườngCấu tạo危 + 檣 · nguy + tường nghĩa thành phần: nguy + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高的桅杆; 指帆船。Tân Hoa Tự Điển 1.高的桅杆。 2.指帆船。