危民

wēi mín nguy dân

Hán Việt: nguy dân · Pinyin: wēi mín

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乱世中的百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乱世中的百姓。