危法 wēi fǎ · nguy pháp Hán Việt: nguy pháp · Pinyin: wēi fǎ Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 法 (pháp)Pinyinwēi fǎHán Việtnguy phápCấu tạo危 + 法 · nguy + pháp nghĩa thành phần: nguy + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严酷之法。Tân Hoa Tự Điển 1.严酷之法。