危塗 wēi tú · nguy đồ Hán Việt: nguy đồ · Pinyin: wēi tú Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 塗 (đồ)Pinyinwēi túHán Việtnguy đồCấu tạo危 + 塗 · nguy + đồ nghĩa thành phần: nguy + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"危途"。