危涕 wēi tì · nguy thế Hán Việt: nguy thế · Pinyin: wēi tì Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 涕 (thế)Pinyinwēi tìHán Việtnguy thếCấu tạo危 + 涕 · nguy + thế nghĩa thành phần: nguy + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓哀伤涕泣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓哀伤涕泣。