危淺

wēi qiǎn nguy thiển

Hán Việt: nguy thiển · Pinyin: wēi qiǎn

Tổng quan

hấp hối: thoi thóp

Cấu tạo: (nguy) + (thiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hấp hối: thoi thóp
  • Cihui hấp hối; thoi thóp。(生命)垂危。 人命危淺,朝不保夕。 mạng người thoi thóp; như chỉ mành treo chuông.

Eng

  • Cihui 危淺 ēiqiǎn* v.p. critically ill