危溜

wēi liū

Pinyin: wēi liū

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从高处泻下的水流; 指高檐的滴水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从高处泻下的水流。 2.指高檐的滴水。