危然 wēi rán · nguy nhiên Hán Việt: nguy nhiên · Pinyin: wēi rán Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 然 (nhiên)Pinyinwēi ránHán Việtnguy nhiênCấu tạo危 + 然 · nguy + nhiên nghĩa thành phần: nguy + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超然貌;端正貌。Tân Hoa Tự Điển 1.超然貌;端正貌。