危獨

wēi dú nguy độc

Hán Việt: nguy độc · Pinyin: wēi dú

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危惧孤独。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.危惧孤独。