危王

wēi wáng nguy vương

Hán Việt: nguy vương · Pinyin: wēi wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.危主。