危疑

wēi yí nguy nghi

Hán Việt: nguy nghi · Pinyin: wēi yí

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀疑,不信任;疑惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀疑,不信任;疑惧。

ja

  • JMdict fear|misgivings