危睇 wēi dì · nguy thê Hán Việt: nguy thê · Pinyin: wēi dì Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 睇 (thê)Pinyinwēi dìHán Việtnguy thêCấu tạo危 + 睇 · nguy + thê nghĩa thành phần: nguy + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俯视而感到惊恐。Tân Hoa Tự Điển 1.俯视而感到惊恐。