危矢 wēi shǐ · nguy thỉ Hán Việt: nguy thỉ · Pinyin: wēi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 矢 (thỉ)Pinyinwēi shǐHán Việtnguy thỉCấu tạo危 + 矢 · nguy + thỉ nghĩa thành phần: nguy + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疾速的箭。Tân Hoa Tự Điển 1.疾速的箭。