危砌 wēi qì · nguy thế Hán Việt: nguy thế · Pinyin: wēi qì Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 砌 (thế)Pinyinwēi qìHán Việtnguy thếCấu tạo危 + 砌 · nguy + thế nghĩa thành phần: nguy + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高墙。Tân Hoa Tự Điển 1.高墙。