危磴 wēi dèng · nguy đặng Hán Việt: nguy đặng · Pinyin: wēi dèng Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 磴 (đặng)Pinyinwēi dèngHán Việtnguy đặngCấu tạo危 + 磴 · nguy + đặng nghĩa thành phần: nguy + đặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"危雚"; 高峻的石级山径。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"危雚"。 2.高峻的石级山径。