危空 wēi kōng · nguy không Hán Việt: nguy không · Pinyin: wēi kōng Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 空 (không)Pinyinwēi kōngHán Việtnguy khôngCấu tạo危 + 空 · nguy + không nghĩa thành phần: nguy + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高空。Tân Hoa Tự Điển 1.高空。