危立 wēi lì · nguy lập Hán Việt: nguy lập · Pinyin: wēi lì Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 立 (lập)Pinyinwēi lìHán Việtnguy lậpCấu tạo危 + 立 · nguy + lập nghĩa thành phần: nguy + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 端正地站着。表示戒惧; 耸立。Tân Hoa Tự Điển 1.端正地站着。表示戒惧。 2.耸立。