危第 wēi dì · nguy đệ Hán Việt: nguy đệ · Pinyin: wēi dì Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 第 (đệ)Pinyinwēi dìHán Việtnguy đệCấu tạo危 + 第 · nguy + đệ nghĩa thành phần: nguy + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高第。Tân Hoa Tự Điển 1.高第。