危绝 wēi jué · nguy tuyệt Hán Việt: nguy tuyệt · Pinyin: wēi jué Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 绝 (tuyệt)Pinyinwēi juéHán Việtnguy tuyệtCấu tạo危 + 绝 · nguy + tuyệt nghĩa thành phần: nguy + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殆尽。Tân Hoa Tự Điển 1.殆尽。