危膝 wēi xī · nguy tất Hán Việt: nguy tất · Pinyin: wēi xī Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 膝 (tất)Pinyinwēi xīHán Việtnguy tấtCấu tạo危 + 膝 · nguy + tất nghĩa thành phần: nguy + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓坐时高耸膝部。Tân Hoa Tự Điển 1.谓坐时高耸膝部。