危臬

wēi niè nguy nghiệt

Hán Việt: nguy nghiệt · Pinyin: wēi niè

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高耸的枯木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高耸的枯木。