危臬 wēi niè · nguy nghiệt Hán Việt: nguy nghiệt · Pinyin: wēi niè Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 臬 (nghiệt)Pinyinwēi nièHán Việtnguy nghiệtCấu tạo危 + 臬 · nguy + nghiệt nghĩa thành phần: nguy + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高耸的枯木。Tân Hoa Tự Điển 1.高耸的枯木。