危術 wēi shù · nguy thuật Hán Việt: nguy thuật · Pinyin: wēi shù Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 術 (thuật)Pinyinwēi shùHán Việtnguy thuậtCấu tạo危 + 術 · nguy + thuật nghĩa thành phần: nguy + thuật