危言讜論 wēi yán dǎng lùn · nguy ngôn đảng luận Hán Việt: nguy ngôn đảng luận · Pinyin: wēi yán dǎng lùn Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 言 (ngôn) + 讜 (đảng) + 論 (luận)Pinyinwēi yán dǎng lùnHán Việtnguy ngôn đảng luậnCấu tạo危 + 言 + 讜 + 論 · nguy + ngôn + đảng + luận nghĩa thành phần: nguy + ngôn + đảng + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 危、谠:正直的意思。正直的言论。