危診 wēi zhěn · nguy chẩn Hán Việt: nguy chẩn · Pinyin: wēi zhěn Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 診 (chẩn)Pinyinwēi zhěnHán Việtnguy chẩnCấu tạo危 + 診 · nguy + chẩn nghĩa thành phần: nguy + chẩn